Trang chủ206650 • KOSDAQ
add
EuBiologics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.000,00 ₩ - 14.380,00 ₩
Phạm vi một năm
10.000,00 ₩ - 17.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
518,53 T KRW
Số lượng trung bình
811,50 N
Tỷ số P/E
10,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,04 T | 38,45% |
Chi phí hoạt động | 61,71 T | 135,00% |
Thu nhập ròng | 24,87 T | 279,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,89 | 229,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,87 T | 279,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
367