Trang chủ2103 • TPE
add
TSRC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,85 NT$ - 15,45 NT$
Phạm vi một năm
13,60 NT$ - 22,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,67 T TWD
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
123,81
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,61 T | -13,33% |
Chi phí hoạt động | 652,50 Tr | -10,64% |
Thu nhập ròng | -82,25 Tr | -123,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | -126,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,35 Tr | -28,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,67 T | -1,99% |
Tổng tài sản | 41,34 T | -4,04% |
Tổng nợ | 20,76 T | -1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 825,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,25 Tr | -123,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,33 Tr | -80,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,21 Tr | 26,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,65 Tr | 34,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,46 Tr | 156,78% |
Dòng tiền tự do | -667,67 Tr | -218,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 11, 1973
Trang web
Nhân viên
1.466