Trang chủ2121 • TYO
add
Mixi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.706,00 ¥ - 2.727,00 ¥
Phạm vi một năm
2.680,00 ¥ - 3.945,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
193,81 T JPY
Số lượng trung bình
262,06 N
Tỷ số P/E
10,78
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,10 T | -6,78% |
Chi phí hoạt động | 20,08 T | 2,80% |
Thu nhập ròng | 3,49 T | 16,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 25,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,96 T | -18,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,10 T | -12,70% |
Tổng tài sản | 247,10 T | 15,87% |
Tổng nợ | 71,02 T | 88,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,49 T | 16,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,81 T | -19,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,62 T | -7.161,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,21 T | 1.872,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,15 T | -108,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
2.089