Trang chủ2124 • TYO
add
Jac Recruitment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
888,00 ¥
Phạm vi một năm
733,00 ¥ - 1.179,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
147,01 T JPY
Số lượng trung bình
23,45 N
Tỷ số P/E
16,76
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,70 T | 10,83% |
Chi phí hoạt động | 8,04 T | 13,31% |
Thu nhập ròng | 1,38 T | 83,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,94 | 65,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 T | -1,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,31 T | 22,37% |
Tổng tài sản | 30,90 T | 18,77% |
Tổng nợ | 8,55 T | 7,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 T | 83,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.350