Trang chủ2139 • TYO
add
Chuco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
421,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
415,00 ¥ - 426,00 ¥
Phạm vi một năm
392,00 ¥ - 477,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T JPY
Số lượng trung bình
14,80 N
Tỷ số P/E
23,31
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
1,23%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | 10,22% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 20,73% |
Thu nhập ròng | 42,00 Tr | 13,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | 2,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,50 Tr | -13,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 9,88% |
Tổng tài sản | 5,29 T | 11,09% |
Tổng nợ | 3,20 T | 14,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,00 Tr | 13,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
527