Trang chủ214260 • KOSDAQ
add
Raphas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.710,00 ₩ - 13.240,00 ₩
Phạm vi một năm
11.960,00 ₩ - 21.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
114,30 T KRW
Số lượng trung bình
68,20 N
Tỷ số P/E
209,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 T | 52,84% |
Chi phí hoạt động | 4,22 T | 6,79% |
Thu nhập ròng | -1,18 T | 87,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,26 | 92,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 313,10 Tr | 281,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,56 T | 22,40% |
Tổng tài sản | 82,76 T | 2,66% |
Tổng nợ | 48,02 T | -6,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 T | 87,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -452,25 Tr | -137,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,06 T | 215,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -876,75 Tr | 84,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,22 T | 210,61% |
Dòng tiền tự do | -1,41 T | -129,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 2006
Trang web
Nhân viên
79