Trang chủ2148 • TYO
add
ITmedia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.883,00 ¥ - 1.899,00 ¥
Phạm vi một năm
1.266,00 ¥ - 1.906,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,00 T JPY
Số lượng trung bình
5,13 N
Tỷ số P/E
28,25
Tỷ lệ cổ tức
5,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 835,00 Tr | 11,83% |
Thu nhập ròng | 267,00 Tr | -23,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,42 | -24,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 433,00 Tr | -17,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 T | -26,28% |
Tổng tài sản | 9,77 T | -4,17% |
Tổng nợ | 1,54 T | 14,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,00 Tr | -23,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,00 Tr | -73,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,00 Tr | 17,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,00 Tr | -9,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -158,00 Tr | -2.149,55% |
Dòng tiền tự do | -119,00 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
346