Trang chủ2153 • TYO
add
E J Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.899,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.900,00 ¥ - 1.924,00 ¥
Phạm vi một năm
1.411,00 ¥ - 1.924,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,27 T JPY
Số lượng trung bình
61,07 N
Tỷ số P/E
9,38
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,95 T | 31,94% |
Chi phí hoạt động | 2,68 T | 25,04% |
Thu nhập ròng | -484,00 Tr | 17,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,13 | 37,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -255,00 Tr | 51,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,65 T | 33,69% |
Tổng tài sản | 53,53 T | 9,89% |
Tổng nợ | 18,42 T | -0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -484,00 Tr | 17,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
2.052