Trang chủ2154 • TYO
add
Open Up Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.883,00 ¥ - 1.914,00 ¥
Phạm vi một năm
1.481,00 ¥ - 1.979,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
175,75 T JPY
Số lượng trung bình
235,25 N
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,41 T | -19,48% |
Chi phí hoạt động | 7,06 T | -14,01% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 5,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,74 | 31,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,53 T | 1,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,11 T | 20,37% |
Tổng tài sản | 125,48 T | 1,77% |
Tổng nợ | 47,85 T | -0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 5,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,84 T | 11,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 T | 58,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T | 45,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 T | 375,54% |
Dòng tiền tự do | 6,91 T | 18,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
26.978