Trang chủ215600 • KOSDAQ
add
SillaJen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.615,00 ₩ - 3.725,00 ₩
Phạm vi một năm
1.873,00 ₩ - 5.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
500,72 T KRW
Số lượng trung bình
3,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,76 T | 114,16% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -5,88 T | 25,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -212,58 | 65,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,92 T | 19,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,75 T | — |
Tổng tài sản | 124,38 T | — |
Tổng nợ | 6,58 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,88 T | 25,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,74 T | 6,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,03 T | -29.519,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,81 Tr | 9,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,84 T | -394,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
SillaJen, Inc. is a South Korea-based biotechnology company, with offices in Busan, Yangsan and Seoul, South Korea, and San Francisco, California. Wikipedia
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
57