Trang chủ2170 • TYO
add
Link and Motivation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
549,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
544,00 ¥ - 558,00 ¥
Phạm vi một năm
427,00 ¥ - 626,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,79 T JPY
Số lượng trung bình
573,56 N
Tỷ số P/E
37,25
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 T | 13,09% |
Chi phí hoạt động | 6,45 T | 73,10% |
Thu nhập ròng | -897,00 Tr | -174,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,91 | -166,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,00 Tr | -89,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -231,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,37 T | 32,15% |
Tổng tài sản | 41,00 T | 23,57% |
Tổng nợ | 24,18 T | 28,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -897,00 Tr | -174,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,32 T | -22,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -730,00 Tr | -557,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,00 Tr | 84,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 T | 161,32% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | -56,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
1.484