Trang chủ217270 • KOSDAQ
add
Neptune Co
Giá đóng cửa hôm trước
4.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.505,00 ₩ - 4.700,00 ₩
Phạm vi một năm
4.505,00 ₩ - 10.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
219,66 T KRW
Số lượng trung bình
105,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,67 T | -22,48% |
Chi phí hoạt động | 29,07 T | -12,08% |
Thu nhập ròng | -23,28 T | -196,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,47 | -224,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 T | -65,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,18 T | 10,99% |
Tổng tài sản | 407,31 T | -14,47% |
Tổng nợ | 41,27 T | -19,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 366,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,28 T | -196,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,13 T | -65,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,91 T | 316,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,15 Tr | 11,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,99 T | 96,76% |
Dòng tiền tự do | -29,72 Tr | -100,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104