Trang chủ217480 • KOSDAQ
add
SD Biotechnologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
499,00 ₩
Phạm vi một năm
345,00 ₩ - 384,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
14,87 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,34 T | -4,24% |
Chi phí hoạt động | 4,34 T | -33,04% |
Thu nhập ròng | -2,95 T | 42,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,56 | 39,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 T | 72,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 T | -19,29% |
Tổng tài sản | 48,00 T | -20,90% |
Tổng nợ | 18,10 T | -41,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 T | 42,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 T | 73,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,57 T | 348,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,59 T | -4.421,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,08 T | 499,59% |
Dòng tiền tự do | -404,67 Tr | -184,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
61