Trang chủ2181 • TYO
add
Persol Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
249,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
245,50 ¥ - 249,80 ¥
Phạm vi một năm
221,40 ¥ - 305,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
567,33 T JPY
Số lượng trung bình
7,94 Tr
Tỷ số P/E
14,13
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,55 T | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 72,81 T | 8,80% |
Thu nhập ròng | 10,41 T | 6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,59 | -2,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,33 T | -37,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,66 T | -10,18% |
Tổng tài sản | 605,25 T | 15,63% |
Tổng nợ | 379,35 T | 18,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,41 T | 6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,74 T | -17,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,59 T | -1.118,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,98 T | -23,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,56 T | -146,13% |
Dòng tiền tự do | 27,01 T | — |
Giới thiệu
Persol Holdings is a Japanese human resource management company, that provides labour hire services to clients. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
71.570