Trang chủ2183 • TYO
add
Linical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
321,00 ¥
Phạm vi một năm
258,00 ¥ - 363,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T JPY
Số lượng trung bình
28,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | -21,77% |
Chi phí hoạt động | 805,34 Tr | 17,95% |
Thu nhập ròng | -624,17 Tr | -1.590,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -632,41 Tr | -6.289,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | -23,90% |
Tổng tài sản | 13,99 T | -19,57% |
Tổng nợ | 8,32 T | -14,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -624,17 Tr | -1.590,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
598