Trang chủ2185 • TYO
add
CMC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.920,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.833,00 ¥ - 1.890,00 ¥
Phạm vi một năm
1.293,00 ¥ - 2.140,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,79 T JPY
Số lượng trung bình
320,00
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,57 T | 2,26% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 3,08% |
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 14,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,30 | 12,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 755,00 Tr | 12,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,49 T | 6,93% |
Tổng tài sản | 27,00 T | 4,06% |
Tổng nợ | 4,86 T | -0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 14,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 1962
Trang web
Nhân viên
825