Trang chủ2196 • TYO
add
Escrit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
167,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
166,00 ¥ - 169,00 ¥
Phạm vi một năm
139,00 ¥ - 407,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T JPY
Số lượng trung bình
36,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,16 T | -8,23% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | 1,24% |
Thu nhập ròng | 246,32 Tr | -64,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -60,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 T | -25,91% |
Tổng tài sản | 19,30 T | -11,15% |
Tổng nợ | 13,87 T | -9,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,32 Tr | -64,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
704