Trang chủ220100 • KOSDAQ
add
FutureChem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.550,00 ₩ - 22.300,00 ₩
Phạm vi một năm
14.900,00 ₩ - 35.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
484,43 T KRW
Số lượng trung bình
178,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,16 T | -1,24% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | -11,79% |
Thu nhập ròng | -7,57 T | -1.263,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,86 | -1.280,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -270,05 Tr | 70,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,53 T | -20,79% |
Tổng tài sản | 74,53 T | 0,15% |
Tổng nợ | 17,84 T | 31,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,57 T | -1.263,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 T | -46,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -601,27 Tr | -221,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,48 T | 1.065,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 628,69 Tr | 229,81% |
Dòng tiền tự do | -6,57 T | -260,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
68