Trang chủ2201 • TPE
add
Yulon
Giá đóng cửa hôm trước
27,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,35 NT$ - 28,00 NT$
Phạm vi một năm
27,35 NT$ - 50,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,96 T TWD
Số lượng trung bình
3,82 Tr
Tỷ số P/E
30,27
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,52 T | -10,79% |
Chi phí hoạt động | 4,20 T | -9,97% |
Thu nhập ròng | 171,30 Tr | -71,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,92 | -68,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -72,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,40 T | 85,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,14 T | -5,67% |
Tổng tài sản | 366,95 T | -2,88% |
Tổng nợ | 273,04 T | -3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,30 Tr | -71,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,86 T | -0,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 T | -176,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T | 71,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -215,22 Tr | -119,43% |
Dòng tiền tự do | 31,72 T | 262,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.678