Trang chủ221980 • KOSDAQ
add
KD Chem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.260,00 ₩ - 10.400,00 ₩
Phạm vi một năm
10.000,00 ₩ - 11.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,96 T KRW
Số lượng trung bình
2,87 N
Tỷ số P/E
11,09
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,15 T | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | 0,95% |
Thu nhập ròng | 753,15 Tr | -63,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,97 | -61,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | -29,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,40 T | -5,15% |
Tổng tài sản | 128,06 T | -2,94% |
Tổng nợ | 25,48 T | -17,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 753,15 Tr | -63,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 T | 0,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 196,71 Tr | -99,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,03 T | -15.087,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 T | -104,08% |
Dòng tiền tự do | 2,72 T | 36,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
32