Trang chủ222160 • KOSDAQ
add
NPX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.040,00 ₩
Phạm vi một năm
7.380,00 ₩ - 8.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,29 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 435,18 Tr | 156,90% |
Chi phí hoạt động | 768,98 Tr | 48,83% |
Thu nhập ròng | -1,31 T | -168,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -301,47 | -4,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -964,52 Tr | -183,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,48 Tr | -95,07% |
Tổng tài sản | 19,43 T | -16,92% |
Tổng nợ | 6,58 T | 150,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 T | -168,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -146,67 Tr | 83,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 645,00 Tr | -33,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -372,37 Tr | -3.502,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,27 Tr | 57,43% |
Dòng tiền tự do | 283,70 Tr | 136,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
41