Trang chủ222810 • KOSDAQ
add
Setopia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15,00 ₩ - 42,00 ₩
Phạm vi một năm
15,00 ₩ - 5.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
226,98 Tr KRW
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 T | -65,90% |
Chi phí hoạt động | 993,62 Tr | -41,22% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | 34,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,38 | -92,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 T | -5,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 979,82 Tr | 45,86% |
Tổng tài sản | 24,17 T | -57,06% |
Tổng nợ | 24,78 T | -20,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -614,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | 34,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 509,77 Tr | 243,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 226,36 Tr | 175,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -287,29 Tr | 86,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 451,82 Tr | 123,33% |
Dòng tiền tự do | 448,65 Tr | -62,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
27