Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,99%
1.093,81
+10,77
+0,99%
1.083,041.082,631.099,011.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,06%
608,77
+6,39
+1,06%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,96%
1.254,81
+11,98
+0,96%
1.242,831.229,311.258,881.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,76%
1.761,11
+47,29
+2,76%
1.713,821.715,471.763,111.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
642,58
+2,59
+0,40%
639,99636,98644,04631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,63%
851,13
+13,67
+1,63%
837,46840,30852,55840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,76%
217,98
+3,76
+1,76%
214,22214,22218,25214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.211,83
+7,45
+0,23%
3.204,383.215,043.217,443.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,55%
948,98
+23,60
+2,55%
925,38927,91949,76927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,20%
1.474,52
+31,81
+2,20%
1.442,711.443,011.477,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,30%
2.392,12
+30,78
+1,30%
2.361,342.391,002.399,182.354,52
2229:TYO
Calbee Inc
2.963,00 ¥
-0,10%
(-3,00) 1 ngày
1 thg 5, 12:42:27 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2229...
Mở
2.950 ¥
Cao
2.968 ¥
Thấp
2.930 ¥
Vốn hoá thị trường
396,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,12 N
Khối lượng
184,30 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,65 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Calbee, Inc. is a Japanese snack food maker. It was founded on 30 April 1949, and its headquarters are located in the Marunouchi Trust Tower Main in Marunouchi, Chiyoda, Tokyo. It launched operations at a new plant in the United States for making its mainstay products "Kappa Ebisen" shrimp chips and "Saya-endo" snow pea crisps on 18 September 2007. Another popular snack they sell are potato fries, called "Jagabee". Its snacks are hugely popular in Asia and are well known in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Calbee Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,14 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1949
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcalbee.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 14 thg 5, 01:30
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (82,58 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
78,79 T
82,23 T
83,51 T
90,99 T
Giá vốn hàng bán
53,93 T
56,32 T
57,55 T
59,32 T
Chi phí doanh thu
53,93 T
56,32 T
57,55 T
59,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,99 T
20,62 T
21,09 T
21,85 T
Chi phí hoạt động
21,07 T
20,62 T
21,10 T
21,87 T
Tổng chi phí hoạt động
74,99 T
76,95 T
78,66 T
81,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
5,29 T
4,86 T
9,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
71,00 Tr
52,00 Tr
71,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,07 T
5,25 T
5,15 T
10,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,93 T
5,10 T
5,29 T
10,24 T
Chi phí thuế thu nhập
489,00 Tr
1,62 T
1,82 T
3,22 T
Thuế suất hiệu dụng
15,91%
30,88%
35,27%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,52 T
3,54 T
3,24 T
6,83 T
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
4,31%
3,88%
7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
655,00 Tr
96,00 Tr
267,00 Tr
144,00 Tr
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-92,00 Tr
-89,00 Tr
-103,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
564,00 Tr
4,00 Tr
178,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,00 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
21,00 Tr
EBITDA
7,99 T
9,41 T
8,96 T
14,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
283,00 Tr
48,00 Tr
145,00 Tr
252,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay