Trang chủ2292 • TYO
add
S Foods Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.020,00 ¥ - 3.070,00 ¥
Phạm vi một năm
2.221,00 ¥ - 3.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,26 T JPY
Số lượng trung bình
66,25 N
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,65 T | 7,77% |
Chi phí hoạt động | 10,89 T | 10,55% |
Thu nhập ròng | 2,68 T | 928,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 850,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,30 T | 129,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,78 T | 8,13% |
Tổng tài sản | 255,62 T | 8,30% |
Tổng nợ | 121,90 T | 9,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 T | 928,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 1, 1970
Trang web
Nhân viên
2.735