Trang chủ230240 • KOSDAQ
add
HFR Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.250,00 ₩ - 18.570,00 ₩
Phạm vi một năm
11.420,00 ₩ - 24.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
232,38 T KRW
Số lượng trung bình
194,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,40 T | -20,32% |
Chi phí hoạt động | 7,34 T | 7,89% |
Thu nhập ròng | -4,18 T | -699,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,46 | -903,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 T | -6,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,97 T | -15,74% |
Tổng tài sản | 283,95 T | 10,10% |
Tổng nợ | 118,60 T | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,18 T | -699,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,53 T | 528,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,21 T | -200,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,14 T | 2.142,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,81 T | 8,54% |
Dòng tiền tự do | 5,03 T | 175,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
187