Trang chủ230980 • KOSDAQ
add
B U Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
229,00 ₩
Phạm vi một năm
223,00 ₩ - 234,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,37 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 129,77% |
Chi phí hoạt động | 505,15 Tr | -33,37% |
Thu nhập ròng | -1,50 T | -45,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,76 | 36,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 239,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 392,31 Tr | 266,66% |
Tổng tài sản | 35,69 T | -14,83% |
Tổng nợ | 33,16 T | 2,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 T | -45,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 782,50 Tr | 126,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 T | -42,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 T | -620,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 315,13 Tr | 146,70% |
Dòng tiền tự do | -495,63 Tr | 17,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
81