Trang chủ234030 • KOSDAQ
add
Synic Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.370,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.150,00 ₩ - 7.380,00 ₩
Phạm vi một năm
6.150,00 ₩ - 15.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
169,48 T KRW
Số lượng trung bình
193,74 N
Tỷ số P/E
90,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,05 T | 24,31% |
Chi phí hoạt động | 2,75 T | 12,30% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | -38,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -50,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 918,63 Tr | 59,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,25 T | 62,85% |
Tổng tài sản | 63,73 T | 32,28% |
Tổng nợ | 27,18 T | -6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | -38,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,54 T | 3,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,12 T | -600,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -669,67 Tr | 85,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,02 T | -132,62% |
Dòng tiền tự do | 2,02 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web