Trang chủ2341 • TYO
add
Arbeit-Times Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
187,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
186,00 ¥ - 188,00 ¥
Phạm vi một năm
135,00 ¥ - 218,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 T JPY
Số lượng trung bình
49,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 7,92% |
Chi phí hoạt động | 725,00 Tr | 5,38% |
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -56,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -59,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,75 Tr | -8,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | -18,02% |
Tổng tài sản | 3,42 T | -12,38% |
Tổng nợ | 669,00 Tr | 14,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -56,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
187