Trang chủ234300 • KOSDAQ
add
STraffic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.495,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.510,00 ₩ - 3.625,00 ₩
Phạm vi một năm
3.425,00 ₩ - 4.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,95 T KRW
Số lượng trung bình
68,99 N
Tỷ số P/E
27,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,48 T | -32,95% |
Chi phí hoạt động | 6,31 T | -4,33% |
Thu nhập ròng | -3,56 T | -1.873,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,63 | -2.757,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,94 T | -206,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,82 T | 47,24% |
Tổng tài sản | 159,18 T | -14,48% |
Tổng nợ | 65,12 T | -28,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 T | -1.873,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,03 T | 38,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 T | 25,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T | -164,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,55 T | -37,98% |
Dòng tiền tự do | -5,21 T | 76,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
219