Trang chủ234690 • KOSDAQ
add
Green Cross WellBeing Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.110,00 ₩ - 15.200,00 ₩
Phạm vi một năm
7.220,00 ₩ - 15.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
260,43 T KRW
Số lượng trung bình
363,12 N
Tỷ số P/E
30,18
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,73 T | 38,79% |
Chi phí hoạt động | 17,00 T | 6,97% |
Thu nhập ròng | 848,88 Tr | 44,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | 3,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 T | 20,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -143,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 T | 25,83% |
Tổng tài sản | 222,25 T | 37,59% |
Tổng nợ | 109,55 T | 93,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 848,88 Tr | 44,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,45 T | -230,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 T | 72,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,42 T | 133,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,42 T | 5,81% |
Dòng tiền tự do | -9,49 T | -143.225,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 2004
Trang web
Nhân viên
301