Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,15%
1.042,83
-1,57
-0,15%
1.044,401.041,751.048,311.037,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,19%
562,65
-6,76
-1,19%
569,41569,41569,41563,14
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,86%
1.319,63
+24,12
+1,86%
1.295,511.294,951.320,631.289,74
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,50%
1.619,37
-8,14
-0,50%
1.627,511.623,211.627,281.611,96
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-1,80%
594,50
-10,88
-1,80%
605,38603,79603,79592,11
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,16%
830,78
+9,30
+1,16%
821,48822,07832,33819,99
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,14%
198,12
-0,27
-0,14%
198,39198,39199,10197,16
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,92%
2.645,03
-24,55
-0,92%
2.669,582.654,812.660,502.626,92
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,38%
931,71
+12,66
+1,38%
919,05920,79933,78918,70
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,08%
1.458,85
-15,91
-1,08%
1.474,761.475,771.475,771.459,45
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,93%
2.157,57
-42,43
-1,93%
2.200,002.191,332.191,332.153,11
236200:KOSDAQ
Suprema
49.000,00 ₩
-1,71%
(-850,00) 1 ngày
27 thg 3, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
A daily pre-market analysis of your watchlist
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Abnormal Volatility & Volume
Volatility and volume early warning today