Tài chính
Tài chính
Trang chủ236200 • KOSDAQ
Suprema
49.000,00 ₩
27 thg 3, 18:52:24 GMT+9 · KRW · KOSDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Cổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại KR
Giá đóng cửa hôm trước
49.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
48.200,00 ₩ - 49.700,00 ₩
Phạm vi một năm
25.250,00 ₩ - 53.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
341,74 T KRW
Số lượng trung bình
57,68 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
4,64 T-81,52%
Chi phí hoạt động
1,04 T-18,67%
Thu nhập ròng
10,62 T161,13%
Biên lợi nhuận ròng
34,99-26,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
7,64 T14,88%
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
Tổng tài sản
Tổng nợ
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
87,35 T27,49%
Tổng tài sản
245,83 T9,89%
Tổng nợ
7,21 T-49,02%
Tổng vốn chủ sở hữu
238,62 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
6,97 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
2,05
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
0,71%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
6,38%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
10,62 T161,13%
Tiền từ việc kinh doanh
-1,53 T-118,95%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-2,26 T61,21%
Tiền từ hoạt động tài chính
-53,40 Tr83,94%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
1,88 T141,31%
Dòng tiền tự do
12,78 T364,28%
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Nhân viên
106
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính