Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,43%
1.075,94
-15,57
-1,43%
1.091,511.090,401.090,401.074,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,28%
608,40
-1,71
-0,28%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,95%
1.249,75
+11,77
+0,95%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,11%
1.725,39
-19,32
-1,11%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,70%
635,72
-4,46
-0,70%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
840,14
-9,44
-1,11%
849,58845,27851,68840,00
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,81%
215,72
-1,76
-0,81%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,13%
3.264,77
+4,08
+0,13%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,73%
935,61
-6,84
-0,73%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,34%
1.461,83
-4,97
-0,34%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,84%
2.377,45
-20,05
-0,84%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
2380:TPE
Avision Inc
6,09 NT$
+8,36%
(+0,47) 1 ngày
4 thg 5, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2380...
Mở
5,82 NT$
Cao
6,18 NT$
Thấp
5,82 NT$
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,51 N
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
30,74
Cao nhất trong 52 tuần
7,33 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 NT$
EPS
0,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Avision is a Taiwan based company founded in 1991 that designs and produces image scanners and multifunction printers. The company was established in Hsinchu Science and Industrial Park in 1991. Avision is member of the TWAIN Working Group, a nonprofit organization that maintains TWAIN standard specification, data source manager, sample code, software protocol and applications programming interface for regulating communication between software applications and imaging devices. For business application, the company offers color imaging scanners and multifunction printers, as well as document capture software. The head office is located in Hsinchu Science and Industrial Park, and the company operates worldwide. Avision owns and operates four branch offices in China, Germany, the United States, and Brasil, and employs approximately 2,000 individuals. Wikipedia
Giới thiệu về Avision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lậpthg 4 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webavision.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
611,32 Tr
725,10 Tr
763,59 Tr
794,36 Tr
Giá vốn hàng bán
387,10 Tr
446,98 Tr
575,97 Tr
600,46 Tr
Chi phí doanh thu
387,10 Tr
446,98 Tr
575,97 Tr
600,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,08 Tr
109,11 Tr
87,60 Tr
98,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,87 Tr
109,27 Tr
102,60 Tr
106,88 Tr
Chi phí hoạt động
207,60 Tr
222,53 Tr
198,74 Tr
191,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
594,70 Tr
669,51 Tr
774,72 Tr
792,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,62 Tr
55,59 Tr
-11,12 Tr
1,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,99 Tr
14,97 Tr
-6,58 Tr
10,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,40 Tr
160,52 Tr
-57,09 Tr
-47,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,40 Tr
160,43 Tr
-57,12 Tr
-47,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
702,00 N
7,24 Tr
-2,78 Tr
12,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,00%
4,51%
4,87%
-26,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,09 Tr
153,64 Tr
-54,85 Tr
-59,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
21,19%
-7,18%
-7,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
502,00 N
380,00 N
324,00 N
525,00 N
Chi phí lãi suất
-6,18 Tr
-5,79 Tr
-6,55 Tr
-7,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 Tr
-5,41 Tr
-6,22 Tr
-7,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,04 Tr
76,38 Tr
10,99 Tr
52,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-93,00 N
-26,00 N
-17,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay