Trang chủ238200 • KOSDAQ
add
Bifido Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.915,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.900,00 ₩ - 3.045,00 ₩
Phạm vi một năm
2.460,00 ₩ - 4.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,01 T KRW
Số lượng trung bình
20,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 27,18% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -43,00% |
Thu nhập ròng | -914,01 Tr | 5,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,93 | 25,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,40 Tr | 200,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,67 T | 334,78% |
Tổng tài sản | 61,30 T | 0,15% |
Tổng nợ | 15,37 T | 5,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -914,01 Tr | 5,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 565,44 Tr | 15,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -948,19 Tr | 3,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -735,56 Tr | -214,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 T | -548,91% |
Dòng tiền tự do | -965,03 Tr | 62,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
83