Trang chủ239340 • KOSDAQ
add
EstAid Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.545,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.450,00 ₩ - 1.535,00 ₩
Phạm vi một năm
1.280,00 ₩ - 3.795,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,12 T KRW
Số lượng trung bình
436,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | -19,62% |
Chi phí hoạt động | 4,88 T | -15,78% |
Thu nhập ròng | -964,58 Tr | 4,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,23 | -19,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -856,16 Tr | -2,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,48 T | -7,09% |
Tổng tài sản | 32,53 T | -18,50% |
Tổng nợ | 15,06 T | -5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -964,58 Tr | 4,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,62 T | 166,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 713,20 Tr | 149,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,34 T | -3.135,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -949,60 Tr | -57,61% |
Dòng tiền tự do | -583,55 Tr | 89,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
64