Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
2397:TPE
DFI Inc
56,50 NT$
-1,22%
(-0,70) 1 ngày
30 thg 4, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2397...
Mở
56,80 NT$
Cao
57,00 NT$
Thấp
56,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,01 N
Khối lượng
112,34 N
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,20 NT$
EPS
2,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,69 Tr
Số nhân viên
552
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
DFI is a Taiwanese industrial computer company with headquarters in Taipei. It designs, develops, manufactures, and sells industrial motherboard, industrial PCs, System-on-Module, industrial displays, and ODM/OEM services. DFI was founded by Y.C Lu on July 14, 1981, developing and selling electronics components and add-on cards in the beginning. However, DFI switched to the production of motherboards after searching for potential markets and deciding to focus on the strengths of DFI. Targeting the new growing market in motherboard products, DFI announced the Patent License Agreement with Intel Corporation to build partnership with Intel in 1990 and has been developing and manufacturing motherboard products since 1992. With continuous dedication, DFI quickly gained a reputation in Asia-Pacific region after five years and was awarded Top 10 Motherboard Manufacturer in CRN Magazine from the year 1997 to 1999. Starting from 1998, DFI began to follow the strategies of Intel by releasing Intel 440BX series motherboards, 810 motherboards, and 810e motherboards to worldwide markets. Wikipedia
Giới thiệu về DFI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên552
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webdfi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,60 T
2,90 T
2,77 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
2,14 T
2,10 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
2,14 T
2,10 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,81 Tr
143,79 Tr
145,49 Tr
154,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,38 Tr
412,07 Tr
386,54 Tr
395,55 Tr
Chi phí hoạt động
539,55 Tr
535,97 Tr
525,22 Tr
709,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,40 T
2,68 T
2,63 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,40 Tr
222,36 Tr
146,65 Tr
-48,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,57 Tr
102,71 Tr
10,02 Tr
-3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,69 Tr
184,65 Tr
146,40 Tr
-55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,80 Tr
180,90 Tr
187,08 Tr
-19,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,98 Tr
44,86 Tr
40,09 Tr
715,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,80%
24,30%
27,38%
-1,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,56 Tr
101,59 Tr
75,26 Tr
1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
3,50%
2,71%
0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
7,66 Tr
4,77 Tr
5,68 Tr
Chi phí lãi suất
-18,68 Tr
-17,21 Tr
-18,36 Tr
-19,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,99 Tr
-9,54 Tr
-13,58 Tr
-14,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,87 Tr
277,88 Tr
201,80 Tr
5,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
-
-
-710,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay