Trang chủ2437 • TYO
add
Shinwa Wise Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
580,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
573,00 ¥ - 611,00 ¥
Phạm vi một năm
236,00 ¥ - 611,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,73 T JPY
Số lượng trung bình
178,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,00 Tr | -45,71% |
Chi phí hoạt động | 250,00 Tr | -14,68% |
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | -132,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,78 | -160,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,00 Tr | -112,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -1,18% |
Tổng tài sản | 2,90 T | -25,92% |
Tổng nợ | 823,00 Tr | -38,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | -132,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1989
Trang web
Nhân viên
40