Trang chủ246250 • KOSDAQ
add
SLS Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.969,00 ₩
Phạm vi một năm
1.431,00 ₩ - 3.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,22 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,10 Tr | -81,35% |
Chi phí hoạt động | 482,96 Tr | -3,78% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | -430,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -482,58 | -2.742,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 T | -907,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | -56,72% |
Tổng tài sản | 11,23 T | -31,36% |
Tổng nợ | 3,59 T | -6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | -430,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 T | -533,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,08 T | 342,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,99 Tr | 85,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -461,62 Tr | 4,54% |
Dòng tiền tự do | -1,10 T | -815,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
66