Trang chủ246710 • KOSDAQ
add
T&R Biofab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.860,00 ₩ - 4.265,00 ₩
Phạm vi một năm
1.127,00 ₩ - 22.919,80 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
184,78 T KRW
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,95 T | 534,14% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | 7,60% |
Thu nhập ròng | -5,71 T | -19,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,16 | 81,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -194,21 Tr | 91,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,57 T | — |
Tổng tài sản | 83,86 T | — |
Tổng nợ | 69,60 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,71 T | -19,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,53 Tr | 100,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,95 T | -41,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,90 T | -213,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,92 T | -144,32% |
Dòng tiền tự do | -1,77 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
93