Trang chủ251370 • KOSDAQ
add
YMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.490,00 ₩ - 13.300,00 ₩
Phạm vi một năm
7.790,00 ₩ - 18.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
224,00 T KRW
Số lượng trung bình
209,58 N
Tỷ số P/E
92,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,14 T | -0,64% |
Chi phí hoạt động | 6,85 T | 33,66% |
Thu nhập ròng | 882,44 Tr | -52,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -52,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,75 T | 24,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,48 T | -19,51% |
Tổng tài sản | 363,44 T | 5,67% |
Tổng nợ | 150,14 T | 6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 882,44 Tr | -52,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,87 T | 136,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,16 T | 184,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,05 T | -112,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,09 T | -56,99% |
Dòng tiền tự do | -9,92 T | -1.891,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
130