Trang chủ252500 • KOSDAQ
add
Sewha P&C Inc
Giá đóng cửa hôm trước
810,00 ₩
Phạm vi một năm
718,00 ₩ - 971,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,60 T KRW
Số lượng trung bình
257,02 N
Tỷ số P/E
28,61
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,60 T | -35,21% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | -70,04% |
Thu nhập ròng | 312,52 Tr | 132,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | 259,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 532,02 Tr | 301,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,11 T | -2,33% |
Tổng tài sản | 44,78 T | -1,62% |
Tổng nợ | 4,39 T | 3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 312,52 Tr | 132,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,12 T | 624,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 T | -561,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 340,14 Tr | -52,95% |
Dòng tiền tự do | 2,39 T | 14.263,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
97