Trang chủ256150 • KOSDAQ
add
Handok Clean Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.140,00 ₩ - 5.230,00 ₩
Phạm vi một năm
5.000,00 ₩ - 6.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,57 T KRW
Số lượng trung bình
13,56 N
Tỷ số P/E
14,67
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,68 T | 13,60% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 6,48% |
Thu nhập ròng | 288,37 Tr | -45,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | -52,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 560,08 Tr | -41,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,10 T | -20,49% |
Tổng tài sản | 64,46 T | 2,44% |
Tổng nợ | 6,57 T | 6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 288,37 Tr | -45,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,07 Tr | 95,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,47 Tr | 91,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 Tr | 99,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,54 Tr | 94,89% |
Dòng tiền tự do | 6,30 Tr | 100,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
245