Trang chủ258830 • KOSDAQ
add
Sejong Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 ₩
Phạm vi một năm
324,00 ₩ - 422,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,81 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 T | -0,56% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | -1,70% |
Thu nhập ròng | 1,17 T | 420,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,76 | 421,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | 112,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,49 T | 15,93% |
Tổng tài sản | 51,43 T | -2,13% |
Tổng nợ | 26,26 T | -37,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 T | 420,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,55 T | 66,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 T | -271,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 T | 186,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 T | 32,54% |
Dòng tiền tự do | -2,41 T | -3.032,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
132