Trang chủ263720 • KOSDAQ
add
D&C Media Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.420,00 ₩ - 12.000,00 ₩
Phạm vi một năm
10.680,00 ₩ - 20.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,75 T KRW
Số lượng trung bình
24,25 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,37 T | -5,13% |
Chi phí hoạt động | 11,19 T | -30,37% |
Thu nhập ròng | -801,82 Tr | -149,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,22 | -152,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,44 T | 1.838,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 125,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,97 T | 39,86% |
Tổng tài sản | 117,43 T | 1,88% |
Tổng nợ | 21,77 T | -19,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -801,82 Tr | -149,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 20.127,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,03 T | 32,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,42 Tr | 96,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,21 T | 67,55% |
Dòng tiền tự do | 3,81 T | 197,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
98