Trang chủ263A • TYO
add
DigitalCube Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 800,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,50 Tr | 7,36% |
Chi phí hoạt động | 69,00 Tr | 25,45% |
Thu nhập ròng | -45,00 Tr | -221,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,49 | -199,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,00 Tr | -203,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,00 Tr | -6,85% |
Tổng tài sản | 192,00 Tr | -7,25% |
Tổng nợ | 272,00 Tr | 32,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -80,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 574,50 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -150,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,00 Tr | -221,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,00 Tr | -119,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,50 Tr | -184,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,00 Tr | -86,05% |
Dòng tiền tự do | -24,62 Tr | -15,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
43