Trang chủ267790 • KOSDAQ
add
Barrel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.365,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.330,00 ₩ - 3.375,00 ₩
Phạm vi một năm
3.270,00 ₩ - 4.855,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,84 T KRW
Số lượng trung bình
12,78 N
Tỷ số P/E
7,50
Tỷ lệ cổ tức
2,23%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,54 T | -16,66% |
Chi phí hoạt động | 6,34 T | -11,82% |
Thu nhập ròng | -867,39 Tr | -9,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,16 | -31,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,17 Tr | -123,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,84 T | -9,21% |
Tổng tài sản | 80,99 T | 7,61% |
Tổng nợ | 23,01 T | 11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -867,39 Tr | -9,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | -54,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,59 T | -28,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,24 Tr | 30,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,37 T | -32,88% |
Dòng tiền tự do | 2,37 T | 89,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
80