Trang chủ269620 • KOSDAQ
add
Syswork Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
889,00 ₩
Phạm vi một năm
870,00 ₩ - 889,00 ₩
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | 68,45% |
Chi phí hoạt động | 143,34 Tr | -79,75% |
Thu nhập ròng | -266,52 Tr | 91,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,34 | 95,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 714,04 Tr | 133,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 T | 19,40% |
Tổng tài sản | 22,69 T | 2,82% |
Tổng nợ | 43,63 T | 17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -20,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,52 Tr | 91,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 T | 74,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,09 Tr | -91,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -384,06 Tr | -1.854,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 867,17 Tr | -65,83% |
Dòng tiền tự do | 1,73 T | -8,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35