Trang chủ273640 • KOSDAQ
add
YM Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.860,00 ₩ - 7.230,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 11.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,96 T KRW
Số lượng trung bình
33,31 N
Tỷ số P/E
15,53
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 T | -11,55% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 41,98% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 1,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,36 | 14,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | -28,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,67 T | -21,78% |
Tổng tài sản | 61,47 T | 0,29% |
Tổng nợ | 4,19 T | 27,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 1,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -53,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -229,58 Tr | -109,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,72 Tr | 99,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,12 T | -63,59% |
Dòng tiền tự do | 1,47 T | -61,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web