Trang chủ284620 • KOSDAQ
add
Kainos Medicine Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.087,00 ₩
Phạm vi một năm
960,00 ₩ - 1.914,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,97 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 322,20 Tr | 58,22% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -30,69% |
Thu nhập ròng | -1,84 T | 23,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -572,22 | 51,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 T | 35,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 T | -48,35% |
Tổng tài sản | 9,75 T | -32,69% |
Tổng nợ | 1,92 T | 89,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,84 T | 23,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -479,97 Tr | 82,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,96 Tr | 103,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,88 Tr | -110,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -483,08 Tr | 86,79% |
Dòng tiền tự do | 71,88 Tr | 102,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
13