Trang chủ289080 • KOSDAQ
add
SV Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.430,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.525,00 ₩ - 3.685,00 ₩
Phạm vi một năm
1.250,00 ₩ - 4.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
193,64 T KRW
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 T | -2,71% |
Chi phí hoạt động | 254,27 Tr | -15,29% |
Thu nhập ròng | -1,20 T | -1.198,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,16 | -1.227,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 T | -12,90% |
Tổng tài sản | 92,07 T | -6,39% |
Tổng nợ | 23,73 T | -2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 T | -1.198,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 T | -41,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 976,15 Tr | 6.830,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -919,12 Tr | -137,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,19 T | -339,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
38