Trang chủ290550 • KOSDAQ
add
DK Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.710,00 ₩ - 6.910,00 ₩
Phạm vi một năm
5.990,00 ₩ - 9.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,41 T KRW
Số lượng trung bình
65,32 N
Tỷ số P/E
6,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,77 T | 29,47% |
Chi phí hoạt động | 3,83 T | 21,55% |
Thu nhập ròng | 5,06 T | 27,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | -1,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,10 T | -1,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,76 T | 10,90% |
Tổng tài sản | 304,87 T | 23,73% |
Tổng nợ | 112,09 T | 43,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,06 T | 27,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,32 T | 36,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,54 T | -180,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,12 T | -3.602,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,55 T | -128,61% |
Dòng tiền tự do | -1,85 T | -131,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
95